Từ

热量 (rè liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

热量 (rè liàng) là một từ tiếng Trung: calo; nhiệt lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热量

名 míng danh từ

calo; nhiệt lượng

这个蛋糕含有很高的热量。

zhè ge dàn gāo hán yǒu hěn gāo de rè liàng

Chiếc bánh này chứa lượng calo rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nhiệt; nhiệt độ

量 liàng — lượng; số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét