Từ
重量 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
重量 (zhòng liàng) là một từ tiếng Trung: trọng lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 重量
名 danh từ
trọng lượng
这个箱子的重量是十公斤。
Trọng lượng của hộp này là mười kilôgam.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét