Từ

重量 (zhòng liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

重量 (zhòng liàng) là một từ tiếng Trung: trọng lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 重量

名 míng danh từ

trọng lượng

这个箱子的重量是十公斤。

zhè ge xiāng zi de zhòng liàng shì shí gōng jīn

Trọng lượng của hộp này là mười kilôgam.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

重 zhòng — nặng, sự nặng

量 liàng — đo lường, số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét