Từ

阵雨 (zhèn yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

阵雨 (zhèn yǔ) là một từ tiếng Trung: mưa rào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阵雨

名 míng danh từ

mưa rào

今天下午可能会有阵雨。

jīn tiān xià wǔ kě néng huì yǒu zhèn yǔ

Chiều nay có thể có mưa rào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阵 zhèn — cơn, đợt (chỉ thời gian ngắn, tạm thời)

雨 yǔ — mưa (chính lượng mưa)

Cấu trúc & nét viết
1 阵 zhèn — trận pháp (đội hình chiến đấu của quân đội)

阵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 雨 yǔ — mưa (những giọt nước rơi từ mây)
雨 là bộ thủ trong 14 chữ

雨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét