Từ
窗帘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
窗帘 (chuāng lián) là một từ tiếng Trung: rèm cửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 窗帘
名 danh từ
rèm cửa
她拉开了窗帘。
Cô ấy kéo rèm cửa ra.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
窗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
囱 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
帘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét