Từ

窗帘 (chuāng lián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

窗帘 (chuāng lián) là một từ tiếng Trung: rèm cửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 窗帘

名 míng danh từ

rèm cửa

她拉开了窗帘。

tā lā kāi le chuāng lián

Cô ấy kéo rèm cửa ra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

窗 chuāng — cửa sổ

帘 lián — rèm, màn

Cấu trúc & nét viết
1 窗 chuāng — cửa sổ (lỗ thông gió và lấy ánh sáng)

窗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 囱 cōng — ống khói; ống thoát khói của lò hoặc nồi hơi
囱 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 帘 lián — rèm hoặc màn làm bằng vải, tre, sậy, v.v.

帘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét