Từ

逐年 (zhú nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

逐年 (zhú nián) là một từ tiếng Trung: từng năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逐年

副 fù phó từ

từng năm

公司的利润逐年增长。

gōng sī de lì rùn zhú nián zēng zhǎng

Lợi nhuận của công ty tăng trưởng từng năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逐 zhú — liên tiếp, cái này sau cái kia

年 nián — năm

Cấu trúc & nét viết
1 逐 zhú — đuổi theo, truy đuổi

逐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét