Từ
驱逐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
驱逐 (qū zhú) là một từ tiếng Trung: trục xuất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 驱逐
动 động từ
trục xuất
老师驱逐了捣乱的学生。
Giáo viên đã trục xuất học sinh gây rối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
驱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
区 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
逐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét