Từ

驱逐 (qū zhú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

驱逐 (qū zhú) là một từ tiếng Trung: trục xuất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 驱逐

动 dòng động từ

trục xuất

老师驱逐了捣乱的学生。

lǎo shī qū zhú le dǎo luàn de xué shēng

Giáo viên đã trục xuất học sinh gây rối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

驱 qū — đuổi, thúc đẩy

逐 zhú — đuổi theo, trục xuất

Cấu trúc & nét viết
1 驱 qū — thúc ngựa; lùa súc vật

驱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 逐 zhú — đuổi theo, truy đuổi

逐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét