Từ
逐步 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
逐步 (zhú bù) là một từ tiếng Trung: dần dần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 逐步
副 phó từ
dần dần
我们逐步改善了生活条件。
Chúng tôi dần dần cải thiện điều kiện sống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
逐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
步 là bộ thủ trong 2 chữ
步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét