Từ

逐步 (zhú bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

逐步 (zhú bù) là một từ tiếng Trung: dần dần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逐步

副 fù phó từ

dần dần

我们逐步改善了生活条件。

wǒ men zhú bù gǎi shàn le shēng huó tiáo jiàn

Chúng tôi dần dần cải thiện điều kiện sống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逐 zhú — lần lượt, liên tiếp

步 bù — bước, giai đoạn

Cấu trúc & nét viết
1 逐 zhú — đuổi theo, truy đuổi

逐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét