Từ

收留 (shōu liú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

收留 (shōu liú) là một từ tiếng Trung: nhận nuôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 收留

动 dòng động từ

nhận nuôi

他收留了一只流浪猫。

tā shōu liú le yì zhī liú làng māo

Anh ấy đã nhận nuôi một con mèo hoang.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

收 shōu — nhận

留 liú — giữ lại

Cấu trúc & nét viết
1 收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 留 liú — ở lại một nơi; không rời đi
留 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét