Từ

残留 (cán liú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

残留 (cán liú) là một từ tiếng Trung: còn lại, tồn dư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 残留

动 dòng động từ

còn lại, tồn dư

农药残留在蔬菜上可能对健康有害。

nóng yào cán liú zài shū cài shàng kě néng duì jiàn kāng yǒu hài

Dư lượng thuốc trừ sâu trên rau có thể có hại cho sức khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

残 cán — còn sót lại (không đầy đủ hoặc không mong muốn)

留 liú — ở lại, không được loại bỏ

Cấu trúc & nét viết
1 残 cán — có khuyết tật hoặc không hoàn chỉnh

残 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 留 liú — ở lại một nơi; không rời đi
留 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét