Từ
逗留 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
逗留 (dòu liú) là một từ tiếng Trung: lưu lại, nán lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 逗留
动 động từ
lưu lại, nán lại
他在北京逗留了三天。
Anh ấy lưu lại ở Bắc Kinh ba ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
逗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
gồm có
卯 là bộ thủ trong 4 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét