Từ
拘留 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拘留 (jū liú) là một từ tiếng Trung: giam giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拘留
动 động từ
giam giữ
警察拘留了那个嫌疑人。
Cảnh sát đã giam giữ nghi phạm đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
句 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
gồm có
卯 là bộ thủ trong 4 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét