Từ

遗留 (yí liú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遗留 (yí liú) là một từ tiếng Trung: để lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遗留

动 dòng động từ

để lại

这个问题是历史遗留下来的。

zhè ge wèn tí shì lì shǐ yí liú xià lái de

Vấn đề này được để lại từ lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遗 yí — để lại (từ quá khứ)

留 liú — lưu lại, ở lại

Cấu trúc & nét viết
1 遗 yí — bỏ sót hoặc mất đi do sơ ý

遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 留 liú — ở lại một nơi; không rời đi
留 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét