Từ

留念 (liú niàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

留念 (liú niàn) là một từ tiếng Trung: lưu giữ để kỷ niệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 留念

动 dòng động từ

lưu giữ để kỷ niệm

请在这本书上签名留念。

qǐng zài zhè běn shū shàng qiān míng liú niàn

Vui lòng ký tên vào cuốn sách này để làm kỷ niệm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

留 liú — giữ lại, để lại

念 niàn — kỷ niệm, tưởng nhớ

Cấu trúc & nét viết
1 留 liú — ở lại một nơi; không rời đi
留 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 念 niàn — nhớ nhung; thường xuyên nghĩ đến

念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét