Từ
美食 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
美食 (měi shí) là một từ tiếng Trung: ẩm thực ngon. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 美食
名 danh từ
ẩm thực ngon
我喜欢尝试各种美食。
Tôi thích thử nhiều món ăn ngon khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
食 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét