Từ

美食 (měi shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

美食 (měi shí) là một từ tiếng Trung: ẩm thực ngon. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 美食

名 míng danh từ

ẩm thực ngon

我喜欢尝试各种美食。

wǒ xǐ huan cháng shì gè zhǒng měi shí

Tôi thích thử nhiều món ăn ngon khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

美 měi — ngon, đẹp (từ mô tả chất lượng)

食 shí — thức ăn (đối tượng được mô tả)

Cấu trúc & nét viết
1 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét