Từ
粮食 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
粮食 (liáng shí) là một từ tiếng Trung: lương thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 粮食
名 danh từ
lương thực
农民们正在收割粮食。
Những người nông dân đang thu hoạch lương thực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
粮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
食 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét