Từ
废弃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
废弃 (fèi qì) là một từ tiếng Trung: bỏ hoang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 废弃
动 động từ
bỏ hoang
这座废弃的工厂已经空置了十年。
Nhà máy bị bỏ hoang này đã bỏ trống được mười năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
发 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét