Từ

废弃 (fèi qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

废弃 (fèi qì) là một từ tiếng Trung: bỏ hoang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 废弃

动 dòng động từ

bỏ hoang

这座废弃的工厂已经空置了十年。

zhè zuò fèi qì de gōng chǎng yǐ jīng kōng zhì le shí nián

Nhà máy bị bỏ hoang này đã bỏ trống được mười năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

废 fèi — phế, bỏ đi

弃 qì — bỏ, vứt bỏ

Cấu trúc & nét viết
1 废 fèi — ngừng sử dụng; thôi không tiếp tục

废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 弃 qì — bỏ đi, vứt bỏ

弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét