Từ
食宿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
食宿 (shí sù) là một từ tiếng Trung: ăn ở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 食宿
名 danh từ
ăn ở
公司提供免费食宿。
Công ty cung cấp ăn ở miễn phí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
食 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
宿 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
百 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét