Từ

饮食 (yǐn shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

饮食 (yǐn shí) là một từ tiếng Trung: ăn uống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饮食

名 míng danh từ

ăn uống

健康的饮食很重要。

jiàn kāng de yǐn shí hěn zhòng yào

Ăn uống lành mạnh rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饮 yǐn — uống; đồ uống

食 shí — ăn; thức ăn

Cấu trúc & nét viết
1 饮 yǐn — uống; đặc biệt là uống rượu

饮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét