Từ
废话 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
废话 (fèi huà) là một từ tiếng Trung: lời vô nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 废话
名 danh từ
lời vô nghĩa
少说废话,直接告诉我答案。
Đừng nói vớ vẩn nữa, hãy nói thẳng cho tôi câu trả lời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
发 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét