Từ

废话 (fèi huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

废话 (fèi huà) là một từ tiếng Trung: lời vô nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 废话

名 míng danh từ

lời vô nghĩa

少说废话,直接告诉我答案。

shǎo shuō fèi huà zhí jiē gào su wǒ dá àn

Đừng nói vớ vẩn nữa, hãy nói thẳng cho tôi câu trả lời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

废 fèi — vô ích, lãng phí

话 huà — lời nói, từ ngữ

Cấu trúc & nét viết
1 废 fèi — ngừng sử dụng; thôi không tiếp tục

废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét