Từ
颓废 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
颓废 (tuí fèi) là một từ tiếng Trung: suy đồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 颓废
形 tính từ
suy đồi
他最近过着颓废的生活。
Gần đây anh ấy đang sống một cuộc sống suy đồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
颓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
秃 là bộ thủ trong 1 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
发 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét