Từ

颓废 (tuí fèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

颓废 (tuí fèi) là một từ tiếng Trung: suy đồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 颓废

形 xíng tính từ

suy đồi

他最近过着颓废的生活。

tā zuì jìn guò zhe tuí fèi de shēng huó

Gần đây anh ấy đang sống một cuộc sống suy đồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

颓 tuí — suy tàn, sụp đổ, sa sút

废 fèi — bỏ hoang, vô dụng, hư hỏng

Cấu trúc & nét viết
1 颓 tuí — sụp đổ, đổ nát

颓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 秃 tū — hói (đầu người); không có lông (đầu hay đuôi động vật)
秃 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 废 fèi — ngừng sử dụng; thôi không tiếp tục

废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét