Từ
寝室 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
寝室 (qǐn shì) là một từ tiếng Trung: phòng ký túc xá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寝室
名 danh từ
phòng ký túc xá
他住在学校的寝室里。
Anh ấy sống trong ký túc xá của trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
寝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
至 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét