Từ
素食 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
素食 (sù shí) là một từ tiếng Trung: thức ăn chay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 素食
名 danh từ
thức ăn chay
越来越多的人选择素食。
Ngày càng nhiều người chọn thức ăn chay.
动 động từ
ăn chay; thức ăn chay
我已经素食三年了。
Tôi đã ăn chay được ba năm rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
食 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét