Từ

素食 (sù shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

素食 (sù shí) là một từ tiếng Trung: thức ăn chay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 素食

名 míng danh từ

thức ăn chay

越来越多的人选择素食。

yuè lái yuè duō de rén xuǎn zé sù shí

Ngày càng nhiều người chọn thức ăn chay.

动 dòng động từ

ăn chay; thức ăn chay

我已经素食三年了。

wǒ yǐ jīng sù shí sān nián le

Tôi đã ăn chay được ba năm rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

素 sù — chay, đơn giản, không thịt

食 shí — thức ăn, ăn

Cấu trúc & nét viết
1 素 sù — màu trắng; màu tự nhiên

素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét