Từ

零食 (líng shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

零食 (líng shí) là một từ tiếng Trung: đồ ăn vặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 零食

名 míng danh từ

đồ ăn vặt

她买了很多零食准备看电影。

tā mǎi le hěn duō líng shí zhǔn bèi kàn diàn yǐng

Cô ấy đã mua rất nhiều đồ ăn vặt để chuẩn bị xem phim.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

零 líng — nhỏ lẻ, phần nhỏ

食 shí — thức ăn

Cấu trúc & nét viết
1 零 líng — vụn vặt; rải rác; số lượng nhỏ (đối lập với 整)

零 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét