Từ

膳食 (shàn shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

膳食 (shàn shí) là một từ tiếng Trung: chế độ ăn uống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 膳食

名 míng danh từ

chế độ ăn uống

均衡的膳食对健康很重要。

jūn héng de shàn shí duì jiàn kāng hěn zhòng yào

Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng đối với sức khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

膳 shàn — bữa ăn được chuẩn bị, thức ăn tinh tế

食 shí — thức ăn, ăn

Cấu trúc & nét viết
1 膳 shàn — bữa ăn; thức ăn

膳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 善 shàn — thiện lương; từ thiện (trái với 恶)
善 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét