Từ
童年 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
童年 (tóng nián) là một từ tiếng Trung: tuổi thơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 童年
名 danh từ
tuổi thơ
他常常回忆起童年的时光。
Anh ấy thường nhớ lại thời thơ ấu của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
童 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét