Từ

童年 (tóng nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

童年 (tóng nián) là một từ tiếng Trung: tuổi thơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 童年

名 míng danh từ

tuổi thơ

他常常回忆起童年的时光。

tā cháng cháng huí yì qǐ tóng nián de shí guāng

Anh ấy thường nhớ lại thời thơ ấu của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

童 tóng — trẻ em

年 nián — năm, thời kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 童 tóng — trẻ em; đứa trẻ
童 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét