Từ

晚年 (wǎn nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

晚年 (wǎn nián) là một từ tiếng Trung: tuổi già, những năm cuối đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 晚年

名 míng danh từ

tuổi già, những năm cuối đời

她晚年致力于慈善事业。

tā wǎn nián zhì lì yú cí shàn shì yè

Bà ấy cống hiến những năm cuối đời cho công việc từ thiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

晚 wǎn — muộn, cuối (thời kỳ)

年 nián — năm (của cuộc đời)

Cấu trúc & nét viết
1 晚 wǎn — buổi tối; đêm

晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét