Từ
晚年 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
晚年 (wǎn nián) là một từ tiếng Trung: tuổi già, những năm cuối đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晚年
名 danh từ
tuổi già, những năm cuối đời
她晚年致力于慈善事业。
Bà ấy cống hiến những năm cuối đời cho công việc từ thiện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét