Chữ

龄

líng HSK 4
龄 líng HSK 4
  • 1. tuổi
  • 2. số năm công tác trong một lĩnh vực hoặc số năm sử dụng đồ vật
  • 3. giai đoạn phát triển của một số sinh vật (ví dụ: tuổi sâu bọ hoặc giai đoạn lá lúa)
Từ dùng 龄 như líng (2)
Cấu trúc & nét viết