Chữ
龄
龄
HSK 4
- 1. tuổi
- 2. số năm công tác trong một lĩnh vực hoặc số năm sử dụng đồ vật
- 3. giai đoạn phát triển của một số sinh vật (ví dụ: tuổi sâu bọ hoặc giai đoạn lá lúa)
Từ dùng 龄 như líng (2)
Cấu trúc & nét viết
龄
— tuổi
龄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
令 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 6
Thứ tự nét