Từ

年初 (nián chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

年初 (nián chū) là một từ tiếng Trung: đầu năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 年初

名 míng danh từ

đầu năm

年初我们制定了新的计划。

nián chū wǒ men zhì dìng le xīn de jì huà

Đầu năm, chúng tôi đã lập kế hoạch mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

年 nián — năm

初 chū — đầu

Cấu trúc & nét viết
1 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 初 chū — ban đầu; khởi đầu

初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét