Từ

年轻 (nián qīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

年轻 (nián qīng) là một từ tiếng Trung: trẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 年轻

形 xíng tính từ

trẻ

她看起来很年轻。

tā kàn qǐ lái hěn nián qīng

Cô ấy trông rất trẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

年 nián — năm, tuổi

轻 qīng — nhẹ (ít năm)

Cấu trúc & nét viết
1 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 轻 qīng — nhẹ về trọng lượng; tỉ trọng nhỏ (trái với '重')

轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét