Từ
年轮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
年轮 (nián lún) là một từ tiếng Trung: vòng năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 年轮
名 danh từ
vòng năm
树干上的年轮清晰可见。
Các vòng năm trên thân cây có thể nhìn thấy rõ ràng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
轮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
仑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét