Từ

年轮 (nián lún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

年轮 (nián lún) là một từ tiếng Trung: vòng năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 年轮

名 míng danh từ

vòng năm

树干上的年轮清晰可见。

shù gàn shàng de nián lún qīng xī kě jiàn

Các vòng năm trên thân cây có thể nhìn thấy rõ ràng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

年 nián — hàng năm

轮 lún — vòng

Cấu trúc & nét viết
1 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 轮 lún — bánh xe

轮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét