Từ

明年 (míng nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

明年 (míng nián) là một từ tiếng Trung: năm sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 明年

名 míng danh từ

năm sau

我明年要去中国旅游。

wǒ míng nián yào qù zhōng guó lǚ yóu

Tôi sẽ đi du lịch Trung Quốc năm sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

明 míng — sau, tiếp theo (về thời gian)

年 nián — năm

Cấu trúc & nét viết
1 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét