Từ
明年 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
明年 (míng nián) là một từ tiếng Trung: năm sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 明年
名 danh từ
năm sau
我明年要去中国旅游。
Tôi sẽ đi du lịch Trung Quốc năm sau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
明 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét