Từ
年均 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
年均 (nián jūn) là một từ tiếng Trung: trung bình hàng năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 年均
动 động từ
trung bình hàng năm
这个城市年均降雨量达到1000毫米。
Lượng mưa trung bình hàng năm của thành phố này đạt 1000 milimét.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
均 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
匀 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét