Từ

历年 (lì nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

历年 (lì nián) là một từ tiếng Trung: qua các năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 历年

名 míng danh từ

qua các năm

历年来,这个城市发生了巨大变化。

lì nián lái zhè ge chéng shì fā shēng le jù dà biàn huà

Qua các năm, thành phố này đã trải qua những thay đổi to lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

历 lì — kế tiếp, qua (chỉ sự tiến triển theo thời gian)

年 nián — năm (đơn vị thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét