Từ
青年 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
青年 (qīng nián) là một từ tiếng Trung: thanh niên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 青年
名 danh từ
thanh niên
这个青年很有礼貌。
Thanh niên này rất lịch sự.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
青 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét