Từ

青年 (qīng nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

青年 (qīng nián) là một từ tiếng Trung: thanh niên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 青年

名 míng danh từ

thanh niên

这个青年很有礼貌。

zhè ge qīng nián hěn yǒu lǐ mào

Thanh niên này rất lịch sự.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

青 qīng — trẻ

年 nián — năm, tuổi

Cấu trúc & nét viết
1 青 qīng — màu đen
青 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét