Từ
年夜饭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
年夜饭 (nián yè fàn) là một từ tiếng Trung: bữa cơm đêm giao thừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 年夜饭
名 danh từ
bữa cơm đêm giao thừa
我们全家在一起吃年夜饭。
Cả gia đình chúng tôi cùng nhau ăn bữa cơm đêm giao thừa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
夜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét