Từ
嘉年华 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
嘉年华 (jiā nián huá) là một từ tiếng Trung: lễ hội hóa trang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嘉年华
名 danh từ
lễ hội hóa trang
这个城市每年都会举办盛大的嘉年华活动。
Thành phố này tổ chức lễ hội hóa trang hoành tráng hàng năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
嘉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
加 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
华 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
化 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét