Từ

嘉年华 (jiā nián huá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

嘉年华 (jiā nián huá) là một từ tiếng Trung: lễ hội hóa trang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 嘉年华

名 míng danh từ

lễ hội hóa trang

这个城市每年都会举办盛大的嘉年华活动。

zhè ge chéng shì měi nián dōu huì jǔ bàn shèng dà de jiā nián huá huó dòng

Thành phố này tổ chức lễ hội hóa trang hoành tráng hàng năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

嘉 jiā — tuyệt vời, tốt lành; thêm ý nghĩa tích cực

年 nián — năm; biểu thị tính chất thường niên của lễ hội

华 huá — lộng lẫy, tráng lệ; thêm sự huy hoàng và làm yếu tố ngữ âm

Cấu trúc & nét viết
1 嘉 jiā — tốt đẹp; xuất sắc

嘉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 华 huá — chỉ Trung Quốc
华 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét