Từ
年限 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
年限 (nián xiàn) là một từ tiếng Trung: thời hạn, kỳ hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 年限
名 danh từ
thời hạn, kỳ hạn
这个合同的年限是五年。
Thời hạn của hợp đồng này là năm năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét