Từ

年限 (nián xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

年限 (nián xiàn) là một từ tiếng Trung: thời hạn, kỳ hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 年限

名 míng danh từ

thời hạn, kỳ hạn

这个合同的年限是五年。

zhè ge hé tong de nián xiàn shì wǔ nián

Thời hạn của hợp đồng này là năm năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

年 nián — năm (đơn vị thời gian)

限 xiàn — giới hạn, ranh giới (thời gian cố định)

Cấu trúc & nét viết
1 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 限 xiàn — phạm vi quy định; giới hạn

限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét