Từ

年迈 (nián mài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

年迈 (nián mài) là một từ tiếng Trung: già yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 年迈

形 xíng tính từ

già yếu

他虽然年迈,但身体很健康。

tā suī rán nián mài dàn shēn tǐ hěn jiàn kāng

Mặc dù ông ấy đã già yếu, nhưng sức khỏe rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

年 nián — năm, tuổi

迈 mài — tiến lên, già

Cấu trúc & nét viết
1 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 迈 mài — bước; sải bước

迈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 万 wàn — mười nghìn
万 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét