Từ

少年 (shào nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

少年 (shào nián) là một từ tiếng Trung: thiếu niên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 少年

名 míng danh từ

thiếu niên

那个少年喜欢打篮球。

nà ge shào nián xǐ huan dǎ lán qiú

Thiếu niên đó thích chơi bóng rổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

少 shào — trẻ, thiếu

年 nián — tuổi, năm

Cấu trúc & nét viết
1 少 shào — trẻ tuổi (trái nghĩa với 老)
Xpinyin
少 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét