Từ
少年 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
少年 (shào nián) là một từ tiếng Trung: thiếu niên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 少年
名 danh từ
thiếu niên
那个少年喜欢打篮球。
Thiếu niên đó thích chơi bóng rổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
少 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét