Từ

新年 (xīn nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

新年 (xīn nián) là một từ tiếng Trung: Năm mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 新年

名 míng danh từ

Năm mới

新年快乐!

xīn nián kuài lè

Chúc mừng năm mới!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

新 xīn — mới

年 nián — năm

Cấu trúc & nét viết
1 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét