Từ
新年 (xīn nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
新年 (xīn nián) là một từ tiếng Trung: Năm mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 新年
名 míng danh từ
Năm mới
新年快乐!
xīn nián kuài lè
Chúc mừng năm mới!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
新 xīn — mới
Từ có ký tự này (32)
-
Ví dụ
我每天早上看新闻。
wǒ měi tiān zǎo shang kàn xīn wén
Tôi xem tin tức mỗi sáng.
-
Ví dụ
这些水果很新鲜。
zhè xiē shuǐ guǒ hěn xīn xiān
Những trái cây này rất tươi.
-
Ví dụ
我需要重新开始。
wǒ xū yào chóng xīn kāi shǐ
Tôi cần bắt đầu lại.
-
Ví dụ
这是一辆全新的汽车。
zhè shì yī liàng quán xīn de qì chē
Đây là một chiếc xe hoàn toàn mới.
-
Ví dụ
科技企业必须不断创新。
kē jì qǐ yè bì xū bù duàn chuàng xīn
Các công ty công nghệ phải liên tục đổi mới.
Xem thêm (+27)
-
Ví dụ
她是公司的新人。
tā shì gōng sī de xīn rén
Cô ấy là người mới trong công ty.
-
Ví dụ
这是一种新型冠状病毒。
zhè shì yī zhǒng xīn xíng guān zhuàng bìng dú
Đây là một kiểu virus corona mới.
-
Ví dụ
新娘穿着白色的婚纱。
xīn niáng chuān zhe bái sè de hūn shā
Cô dâu đang mặc váy cưới trắng.
-
Ví dụ
新郎和新娘走进婚礼大厅。
xīn láng hé xīn niáng zǒu jìn hūn lǐ dà tīng
Chú rể và cô dâu bước vào hội trường đám cưới.
-
Ví dụ
我需要更新软件。
wǒ xū yào gēng xīn ruǎn jiàn
Tôi cần cập nhật phần mềm.
-
Ví dụ
他买了一辆崭新的汽车。
tā mǎi le yī liàng zhǎn xīn de qì chē
Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi hoàn toàn mới.
-
Ví dụ
中国有很多新兴产业。
Zhōng guó yǒu hěn duō xīn xīng chǎn yè
Trung Quốc có nhiều ngành công nghiệp mới nổi.
-
Ví dụ
新媒体改变了人们获取信息的方式。
xīn méi tǐ gǎi biàn le rén men huò qǔ xìn xī de fāng shì
Truyền thông mới đã thay đổi cách mọi người thu thập thông tin.
-
Ví dụ
这是今年的新款手机。
zhè shì jīn nián de xīn kuǎn shǒu jī
Đây là mẫu điện thoại mới của năm nay.
-
- 新 mới, chỉ các loại năng lượng mới hoặc hiện đại
- 能 năng lượng, khả năng, khía cạnh sức mạnh
- 源 nguồn, nguồn gốc của năng lượng
Ví dụ
新能源汽车越来越受欢迎。
xīn néng yuán qì chē yuè lái yuè shòu huān yíng
Xe năng lượng mới ngày càng được ưa chuộng.
-
Ví dụ
这个设计很新颖。
zhè ge shè jì hěn xīn yǐng
Thiết kế này rất mới lạ.
-
- 高 cao, cấp độ tiên tiến
- 新 mới, sáng tạo
- 技 kỹ năng, kỹ thuật (phần của 'công nghệ')
- 术 phương pháp, thuật (hoàn thành 'công nghệ')
Ví dụ
中国的高新技术产业发展迅速。
Zhōng guó de gāo xīn jì shù chǎn yè fā zhǎn xùn sù
Ngành công nghệ cao của Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng.
-
Ví dụ
请刷新页面。
qǐng shuā xīn yè miàn
Vui lòng làm mới trang.
-
Ví dụ
我在旅行中看到了许多新奇的事物。
wǒ zài lǚ xíng zhōng kàn dào le xǔ duō xīn qí de shì wù
Tôi đã thấy nhiều điều mới lạ trong chuyến du lịch của mình.
-
Ví dụ
这是一种新式武器。
zhè shì yī zhǒng xīn shì wǔ qì
Đây là một loại vũ khí kiểu mới.
-
Ví dụ
我是新手,还需要多练习。
wǒ shì xīn shǒu hái xū yào duō liàn xí
Tôi là người mới và vẫn cần nhiều luyện tập.
-
Ví dụ
我们祝大家新春快乐!
wǒ men zhù dà jiā xīn chūn kuài lè
Chúng tôi chúc mọi người Tết vui vẻ!
-
Ví dụ
她的穿衣风格很新潮。
tā de chuān yī fēng gé hěn xīn cháo
Phong cách ăn mặc của cô ấy rất hợp thời.
-
Ví dụ
这是一个新生的国家。
zhè shì yí ge xīn shēng de guó jiā
Đây là một quốc gia mới sinh.
-
- 新 mới (các chất hoặc tế bào mới được hình thành)
- 陈 cũ (các chất hoặc tế bào cũ bị loại bỏ)
- 代 thay thế (quá trình thay thế)
- 谢 thải bỏ (việc loại bỏ chất cũ)
Ví dụ
运动可以促进新陈代谢。
yùn dòng kě yǐ cù jìn xīn chén dài xiè
Vận động có thể thúc đẩy trao đổi chất.
-
Ví dụ
科技日新月异,改变了我们的生活。
kē jì rì xīn yuè yì gǎi biàn le wǒ men de shēng huó
Công nghệ tiến bộ nhanh chóng, thay đổi cuộc sống của chúng ta.
-
Ví dụ
早晨的空气很清新。
zǎo chén de kōng qì hěn qīng xīn
Không khí buổi sáng rất trong lành.
-
- 焕 rực rỡ, tỏa sáng (truyền tải sự sáng sủa và sức sống)
- 然 hậu tố chỉ trạng thái hoặc cách thức
- 一 hoàn toàn, trọn vẹn (nhấn mạnh tính toàn bộ)
- 新 mới, tươi mới
Ví dụ
经过装修,这座老房子焕然一新。
jīng guò zhuāng xiū zhè zuò lǎo fáng zi huàn rán yī xīn
Sau khi sửa chữa, ngôi nhà cũ này đã hoàn toàn mới mẻ.
-
Ví dụ
我们打算翻新厨房。
wǒ men dǎ suàn fān xīn chú fáng
Chúng tôi dự định đổi mới nhà bếp.
-
- 耳 tai; đại diện cho nhận thức thính giác trong thành ngữ
- 目 mắt; đại diện cho nhận thức thị giác trong thành ngữ
- 一 một; chỉ sự chuyển đổi hoặc đổi mới hoàn toàn
- 新 mới; chỉ sự tươi mới và mới lạ của trải nghiệm
Ví dụ
这家餐厅的装修让人耳目一新。
zhè jiā cān tīng de zhuāng xiū ràng rén ěr mù yī xīn
Việc trang trí của nhà hàng này làm người ta cảm thấy mới mẻ.
-
Ví dụ
那次旅行的美好时光,至今记忆犹新。
nà cì lǚ xíng de měi hǎo shí guāng zhì jīn jì yì yóu xīn
Những khoảng thời gian tuyệt vời của chuyến du lịch đó vẫn còn mới trong trí nhớ cho đến ngày nay.
-
Ví dụ
这家企业不断革新产品。
zhè jiā qǐ yè bú duàn gé xīn chǎn pǐn
Doanh nghiệp này liên tục đổi mới sản phẩm.
年 nián — năm
Từ có ký tự này (45)
-
Ví dụ
今年我二十岁。
jīn nián wǒ èr shí suì
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
-
Ví dụ
去年我去了中国。
qù nián wǒ qù le zhōng guó
Năm ngoái tôi đã đi Trung Quốc.
-
Ví dụ
我明年要去中国旅游。
wǒ míng nián yào qù zhōng guó lǚ yóu
Tôi sẽ đi du lịch Trung Quốc năm sau.
-
Ví dụ
我们一家人在北京过年。
wǒ men yì jiā rén zài běi jīng guò nián
Cả gia đình chúng tôi đón Tết ở Bắc Kinh.
-
Ví dụ
我前年去过北京。
wǒ qián nián qù guò Běi jīng
Tôi đã đi Bắc Kinh năm kia.
Xem thêm (+40)
-
Ví dụ
我计划后年去中国留学。
wǒ jì huà hòu nián qù Zhōng guó liú xué
Tôi dự định đi du học ở Trung Quốc vào năm kia.
-
Ví dụ
她上三年级。
tā shàng sān nián jí
Cô ấy học lớp ba.
-
Ví dụ
她看起来很年轻。
tā kàn qǐ lái hěn nián qīng
Cô ấy trông rất trẻ.
-
Ví dụ
他今年四十五岁,已经进入中年。
tā jīn nián sì shí wǔ suì yǐ jīng jìn rù zhōng nián
Anh ấy năm nay bốn mươi lăm tuổi, đã bước vào trung niên.
-
Ví dụ
那个少年喜欢打篮球。
nà ge shào nián xǐ huan dǎ lán qiú
Thiếu niên đó thích chơi bóng rổ.
-
Ví dụ
他计划年底完成这个项目。
tā jì huà nián dǐ wán chéng zhè ge xiàng mù
Anh ấy dự định hoàn thành dự án này vào cuối năm.
-
Ví dụ
年龄不是问题。
nián líng bù shì wèn tí
Tuổi tác không phải là vấn đề.
-
Ví dụ
他常常回忆起童年的时光。
tā cháng cháng huí yì qǐ tóng nián de shí guāng
Anh ấy thường nhớ lại thời thơ ấu của mình.
-
Ví dụ
她的老年生活很充实。
tā de lǎo nián shēng huó hěn chōng shí
Cuộc sống tuổi già của cô ấy rất trọn vẹn.
-
Ví dụ
这个青年很有礼貌。
zhè ge qīng nián hěn yǒu lǐ mào
Thanh niên này rất lịch sự.
-
Ví dụ
今天是我们结婚十周年。
jīn tiān shì wǒ men jié hūn shí zhōu nián
Hôm nay là kỷ niệm 10 năm ngày cưới của chúng tôi.
-
Ví dụ
每个学年分为两个学期。
měi gè xué nián fēn wéi liǎng gè xué qī
Mỗi năm học được chia thành hai học kỳ.
-
- 年 năm; cung cấp khía cạnh thời gian
- 代 thế hệ; thời kỳ; biểu thị một giai đoạn hoặc thế hệ riêng biệt
Ví dụ
这是一个充满变革的年代。
zhè shì yí gè chōng mǎn biàn gé de nián dài
Đây là một thời đại đầy biến đổi.
-
Ví dụ
年初我们制定了新的计划。
nián chū wǒ men zhì dìng le xīn de jì huà
Đầu năm, chúng tôi đã lập kế hoạch mới.
-
Ví dụ
我们全家在一起吃年夜饭。
wǒ men quán jiā zài yì qǐ chī nián yè fàn
Cả gia đình chúng tôi cùng nhau ăn bữa cơm đêm giao thừa.
-
Ví dụ
他年纪大了,走路很慢。
tā nián jì dà le zǒu lù hěn màn
Ông ấy đã lớn tuổi nên đi rất chậm.
-
Ví dụ
当年他是一个很有名的歌手。
dāng nián tā shì yí gè hěn yǒu míng de gē shǒu
Hồi đó anh ấy là một ca sĩ rất nổi tiếng.
-
Ví dụ
他今年十八岁,已经成年了。
tā jīn nián shí bā suì yǐ jīng chéng nián le
Năm nay anh ấy mười tám tuổi, đã trưởng thành rồi.
-
- 近 gần, gần đây (chỉ sự gần gũi về thời gian)
- 年 năm (đơn vị thời gian được nhắc đến)
- 来 đến, kể từ (chỉ khoảng thời gian kéo dài đến nay)
Ví dụ
近年来,环境保护越来越受到重视。
jìn nián lái huán jìng bǎo hù yuè lái yuè shòu dào zhòng shì
Những năm gần đây, bảo vệ môi trường ngày càng được chú ý hơn.
-
Ví dụ
历年来,这个城市发生了巨大变化。
lì nián lái zhè ge chéng shì fā shēng le jù dà biàn huà
Qua các năm, thành phố này đã trải qua những thay đổi to lớn.
-
Ví dụ
这里常年温暖。
zhè lǐ cháng nián wēn nuǎn
Ở đây ấm áp quanh năm.
-
Ví dụ
他获得了年度最佳员工奖。
tā huò dé le nián dù zuì jiā yuán gōng jiǎng
Anh ấy nhận được giải thưởng Nhân viên của năm.
-
Ví dụ
公司会在年终发放奖金。
gōng sī huì zài nián zhōng fā fàng jiǎng jīn
Công ty sẽ phát thưởng vào cuối năm.
-
Ví dụ
往年这个时候已经下雪了。
wǎng nián zhè ge shí hou yǐ jīng xià xuě le
Những năm trước vào thời điểm này đã có tuyết rơi rồi.
-
Ví dụ
大年初一,孩子们给长辈拜年。
dà nián chū yī hái zi men gěi zhǎng bèi bài nián
Vào mùng một Tết, trẻ em chúc Tết người lớn tuổi.
-
Ví dụ
未成年人不能购买烟酒。
wèi chéng nián rén bù néng gòu mǎi yān jiǔ
Người chưa thành niên không được mua thuốc lá và rượu.
-
- 嘉 tuyệt vời, tốt lành; thêm ý nghĩa tích cực
- 年 năm; biểu thị tính chất thường niên của lễ hội
- 华 lộng lẫy, tráng lệ; thêm sự huy hoàng và làm yếu tố ngữ âm
Ví dụ
这个城市每年都会举办盛大的嘉年华活动。
zhè ge chéng shì měi nián dōu huì jǔ bàn shèng dà de jiā nián huá huó dòng
Thành phố này tổ chức lễ hội hóa trang hoành tráng hàng năm.
-
Ví dụ
多年来,这个城市发生了很大的变化。
duō nián lái zhè ge chéng shì fā shēng le hěn dà de biàn huà
Trong nhiều năm qua, thành phố này đã trải qua những thay đổi lớn.
-
Ví dụ
这个城市年均降雨量达到1000毫米。
zhè ge chéng shì nián jūn jiàng yǔ liàng dá dào yī qiān háo mǐ
Lượng mưa trung bình hàng năm của thành phố này đạt 1000 milimét.
-
Ví dụ
公司的年报显示了良好的业绩。
gōng sī de nián bào xiǎn shì le liáng hǎo de yè jì
Báo cáo thường niên của công ty cho thấy hiệu suất tốt.
-
Ví dụ
过年的时候,家家户户都会贴年画。
guò nián de shí hou jiā jiā hù hù dōu huì tiē nián huà
Vào dịp Tết, mọi gia đình đều dán tranh Tết.
-
Ví dụ
他的年薪超过一百万。
tā de nián xīn chāo guò yì bǎi wàn
Lương năm của anh ấy vượt quá một triệu.
-
Ví dụ
树干上的年轮清晰可见。
shù gàn shàng de nián lún qīng xī kě jiàn
Các vòng năm trên thân cây có thể nhìn thấy rõ ràng.
-
Ví dụ
他虽然年迈,但身体很健康。
tā suī rán nián mài dàn shēn tǐ hěn jiàn kāng
Mặc dù ông ấy đã già yếu, nhưng sức khỏe rất tốt.
-
Ví dụ
这个合同的年限是五年。
zhè ge hé tong de nián xiàn shì wǔ nián
Thời hạn của hợp đồng này là năm năm.
-
Ví dụ
他早年在北京学习中文。
tā zǎo nián zài Běi jīng xué xí Zhōng wén
Những năm đầu, anh ấy học tiếng Trung ở Bắc Kinh.
-
Ví dụ
她晚年致力于慈善事业。
tā wǎn nián zhì lì yú cí shàn shì yè
Bà ấy cống hiến những năm cuối đời cho công việc từ thiện.
-
Ví dụ
我们来年再见吧。
wǒ men lái nián zài jiàn ba
Chúng ta gặp lại vào năm tới nhé.
-
Ví dụ
这个地区连年干旱。
zhè ge dì qū lián nián gān hàn
Khu vực này trải qua hạn hán năm này qua năm khác.
-
Ví dụ
公司的利润逐年增长。
gōng sī de lì rùn zhú nián zēng zhǎng
Lợi nhuận của công ty tăng trưởng từng năm.
Cấu trúc & nét viết
新 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét