Từ

年画 (nián huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

年画 (nián huà) là một từ tiếng Trung: tranh Tết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 年画

名 míng danh từ

tranh Tết

过年的时候,家家户户都会贴年画。

guò nián de shí hou jiā jiā hù hù dōu huì tiē nián huà

Vào dịp Tết, mọi gia đình đều dán tranh Tết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

年 nián — Tết (Tết Nguyên Đán)

画 huà — tranh, hình vẽ

Cấu trúc & nét viết
1 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 画 huà — vẽ (bằng bút hoặc dụng cụ tương tự)

画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét