Từ

年龄 (nián líng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

年龄 (nián líng) là một từ tiếng Trung: tuổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 年龄

名 míng danh từ

tuổi

年龄不是问题。

nián líng bù shì wèn tí

Tuổi tác không phải là vấn đề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

年 nián — năm

龄 líng — tuổi

Cấu trúc & nét viết
1 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 龄 líng — tuổi

龄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 齿 chǐ — răng; cơ quan nhai thức ăn
齿 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét