Từ
年薪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
年薪 (nián xīn) là một từ tiếng Trung: lương năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 年薪
名 danh từ
lương năm
他的年薪超过一百万。
Lương năm của anh ấy vượt quá một triệu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
薪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
Thứ tự nét