Từ
胸怀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
胸怀 (xiōng huái) là một từ tiếng Trung: ấp ủ; giữ trong lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胸怀
动 động từ
ấp ủ; giữ trong lòng
他胸怀大志,想要改变世界。
Anh ấy ấp ủ hoài bão lớn và muốn thay đổi thế giới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét