Từ

胸怀 (xiōng huái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

胸怀 (xiōng huái) là một từ tiếng Trung: ấp ủ; giữ trong lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胸怀

动 dòng động từ

ấp ủ; giữ trong lòng

他胸怀大志,想要改变世界。

tā xiōng huái dà zhì xiǎng yào gǎi biàn shì jiè

Anh ấy ấp ủ hoài bão lớn và muốn thay đổi thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胸 xiōng — ngực; lòng (nơi chứa cảm xúc)

怀 huái — ôm; giữ (cảm xúc/suy nghĩ)

Cấu trúc & nét viết
1 胸 xiōng — ngực; phần trước thân mình giữa cổ và bụng

胸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 怀 huái — ngực; lòng ngực

怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét