Từ
竹竿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
竹竿 (zhú gān) là một từ tiếng Trung: cây sào tre. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 竹竿
名 danh từ
cây sào tre
渔夫拿着一根长竹竿。
Ngư dân đang cầm một cây sào tre dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
竹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
竹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
竿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét