Từ

竹竿 (zhú gān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

竹竿 (zhú gān) là một từ tiếng Trung: cây sào tre. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 竹竿

名 míng danh từ

cây sào tre

渔夫拿着一根长竹竿。

yú fū ná zhe yī gēn cháng zhú gān

Ngư dân đang cầm một cây sào tre dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

竹 zhú — tre (vật liệu)

竿 gān — sào, cọc (loại vật)

Cấu trúc & nét viết
1 竹 zhú — cây tre, thực vật thường xanh có thân hình trụ rỗng, có đốt; măng non ăn được, thân dùng trong xây dựng và làm đồ dùng

竹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

竹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 竿 gān — cây sào tre, thân chính của cây tre

竿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét