Từ
爆竹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
爆竹 (bào zhú) là một từ tiếng Trung: pháo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 爆竹
名 danh từ
pháo
春节期间,人们放爆竹庆祝新年。
Trong dịp Tết Nguyên Đán, mọi người đốt pháo để chào mừng năm mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
爆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
暴 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
竹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
竹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét