Từ

爆竹 (bào zhú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

爆竹 (bào zhú) là một từ tiếng Trung: pháo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爆竹

名 míng danh từ

pháo

春节期间,人们放爆竹庆祝新年。

chūn jié qī jiān rén men fàng bào zhú qìng zhù xīn nián

Trong dịp Tết Nguyên Đán, mọi người đốt pháo để chào mừng năm mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爆 bào — nổ

竹 zhú — tre

Cấu trúc & nét viết
1 爆 bào — nổ tung hoặc bùng phát đột ngột

爆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 竹 zhú — cây tre, thực vật thường xanh có thân hình trụ rỗng, có đốt; măng non ăn được, thân dùng trong xây dựng và làm đồ dùng

竹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

竹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét