Từ
邮箱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
邮箱 (yóu xiāng) là một từ tiếng Trung: hộp thư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 邮箱
名 danh từ
hộp thư
请把你的邮箱地址发给我。
Vui lòng gửi cho tôi địa chỉ email của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
邮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
由 là bộ thủ trong 12 chữ
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
箱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét