Từ

邮箱 (yóu xiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

邮箱 (yóu xiāng) là một từ tiếng Trung: hộp thư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 邮箱

名 míng danh từ

hộp thư

请把你的邮箱地址发给我。

qǐng bǎ nǐ de yóu xiāng dì zhǐ fā gěi wǒ

Vui lòng gửi cho tôi địa chỉ email của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

邮 yóu — bưu điện, thư

箱 xiāng — hộp, thùng

Cấu trúc & nét viết
1 邮 yóu — gửi bưu điện

邮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 箱 xiāng — hòm, thùng, rương (vật đựng hình chữ nhật có nắp để cất giữ hoặc vận chuyển đồ vật)

箱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét