Từ
冰箱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
冰箱 (bīng xiāng) là một từ tiếng Trung: tủ lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冰箱
名 danh từ
tủ lạnh
我把牛奶放在冰箱里了。
Tôi đã đặt sữa vào tủ lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
冰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
箱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét