Từ

冰箱 (bīng xiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

冰箱 (bīng xiāng) là một từ tiếng Trung: tủ lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冰箱

名 míng danh từ

tủ lạnh

我把牛奶放在冰箱里了。

wǒ bǎ niú nǎi fàng zài bīng xiāng lǐ le

Tôi đã đặt sữa vào tủ lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冰 bīng — băng, lạnh

箱 xiāng — hộp, tủ

Cấu trúc & nét viết
1 冰 bīng — băng; nước đóng rắn ở 0°C hoặc thấp hơn

冰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 箱 xiāng — hòm, thùng, rương (vật đựng hình chữ nhật có nắp để cất giữ hoặc vận chuyển đồ vật)

箱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét