Chữ

敲

qiāo HSK 7
敲 qiāo HSK 7
  • 1. gõ vào vật cứng để tạo ra âm thanh
  • 2. tống tiền hoặc nâng giá quá mức
Từ dùng 敲 như qiāo (2)
Cấu trúc & nét viết
敲 qiāo — gõ vào vật cứng để tạo ra âm thanh

敲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攴 pū — bộ thủ đánh bằng tay hoặc gậy
攴 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét