Chữ
敲
- 1. gõ vào vật cứng để tạo ra âm thanh
- 2. tống tiền hoặc nâng giá quá mức
Từ dùng 敲 như qiāo (2)
Cấu trúc & nét viết
敲
— gõ vào vật cứng để tạo ra âm thanh
敲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
高 là bộ thủ trong 5 chữ
攴 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét