Từ
稿件 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
稿件 (gǎo jiàn) là một từ tiếng Trung: bản thảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 稿件
名 danh từ
bản thảo
编辑正在审阅这篇稿件。
Biên tập viên đang xem xét bản thảo này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
稿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
高 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
件 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét